|
HHC |
Tập Thơ |
Thơ Chuyển Ngữ |
Dịch Giả |
Dịch Giả Khác |
|
Ma Ảnh |
Đồng Thiếp |
|
|
|
|
Ma lạc mồ |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Ma Nữ
0814 |
Suối Thơ |
274
Female Pursuers |
Bach Hac
|
|
|
Mắc Lưới 0310 |
Góc Thơ |
55. Entangling net |
Bảo Ngọc |
|
|
Mạch tương |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mách Lẻo 0550 |
Suối Thơ |
164 Sneaky Heart |
Bach Hac
|
|
|
Mạch Suối Ngầm 0570 |
Suối Thơ |
186. The Hidden Source |
Bảo Ngọc |
|
|
Mãi Cùng Nàng
Cho Trọn Nghĩa Lênh Đênh 0199 |
Góc Thơ |
7. I Am With You Through the Wandering Dream |
Bình Nhung |
|
|
Mai Anh Về
Chín Suối Còn Ðau
0800 |
Suối Thơ |
260
Hurting Me Until Next Life |
Bach Hac
|
|
|
Mai lão chi tân /
The energetic old man |
Bên Trời Mài Kiếm |
|
|
|
|
Mai lão chi tân |
Thơ Trong Da Ngựa |
|
|
|
|
Mai Này Núi Gọi Sông
Thưa 0284 |
Góc Thơ |
21. The day when you call |
Bảo Ngọc |
|
|
Mai táng |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mãi Thương Nhau Từng
Ngày 0309 |
Góc Thơ |
54. In love we grow |
Bảo Ngọc |
|
|
Mãi Còn Nhau 0395 (hay Vẫn Còn
Có Nhau) |
Suối Thơ |
87. In Love We Stay |
|
|
|
Mãi Tôi,
Người Lính Không Già 0603 |
Suối Thơ |
216. Always Unfading Soldier |
Bảo Ngọc |
|
|
Mái tóc em |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mai Trên Dòng Lữ 0330 |
Góc Thơ |
198.
Tomorrow, On The Current |
Bảo Ngọc |
|
|
Mãn Tù,Ta Ði Ðây |
Đồng Thiếp |
|
|
|
|
Mắc Cạn 0685 |
Suối Thơ |
30. Stuck On Stagnant River |
Bạch Hạc |
|
|
Măng
Khô 0662 |
Suối Thơ |
269. Dried Bamboo Shoots |
Bảo Ngọc |
|
|
Mắt buồn |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mặt Lạnh 0621 |
Suối Thơ |
230. Turning A Cold Shoulder |
Bảo Ngọc |
|
|
Mặt nạ / The mask |
Bên Trời Mài Kiếm |
|
|
|
|
Mặt nạ |
Tháng Một Buồn |
190 The Mask |
Bạch Hạc |
|
|
Mặt nạ |
Thơ Trong Da Ngựa |
|
|
|
|
Mặt trận miền
Tây |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mặt Trời Đen 0345 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Màu đen |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mẫu hệ |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mây Hồng |
Đồng Thiếp |
|
|
|
|
Mây
Ngoan 0709 |
Suối Thơ |
|
Bạch Hạc |
|
|
Mây Sầu Mây 0237 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mẹ Lê 0564 |
Suối Thơ |
|
|
|
|
Mê Lộ 0313 |
Góc Thơ |
58. Love on the Midway |
Bảo Ngọc |
|
|
Men Sầu 0623 |
Suối Thơ |
228. Sad Spirit |
|
|
|
Mê lộ |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mê muội |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mẹ ơi, Con Mẹ
Chưa Già 0002 |
Góc Thơ |
147
Mother, Your Son's Still Young |
Bạch Hạc |
|
|
Mẹ ơi, Con Mẹ
Chưa Già 0002 |
Góc Thơ |
Mother, Your Son's Not Old (music) |
Hoàng Vân |
|
|
Mẹ ơi,con mẹ chưa già
/Mother, I, Your son am not old yet |
Bên Trời Mài Kiếm |
|
|
|
|
Mê sảng |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mê Thơ 0269 |
Góc Thơ |
17. Passion for poetry |
Bảo Ngọc |
|
|
Mệnh số |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mi hại ta rồi chữ
nghĩa ơi |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Miền Nắng Hào
Hoa, Gió Nhiệt Tình 0123 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Miễn Tội Em Từng Bỏ
Phế Vua 0339 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Miễn tử bài |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Miếng Hôn Ngàn Dặm
0725 |
Suối Thơ |
110
The Mile Long Kiss |
Bạch Hạc |
|
|
Miệt Mài Nàng Chép Thơ
Tình |
Đồng Thiếp |
|
|
|
|
Mình Ên 0163 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mình
Ta Giữa Có Và Không 0640 |
Suối Thơ |
|
|
|
|
Mồ hôi đá |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Môi em đã ngọt vì ta
một lần |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Môi Em Hé Nụ
Hồng Đào
0801 |
Suối Thơ |
261 Sweet
As A Peach |
Bạch Hạc |
|
|
Môi Em Nguyệt Rằm 0347 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Môi
Ngoan
0664 |
Suối Thơ |
264. Angel Lips |
Bảo Ngọc |
|
|
Môi Nhớ Môi Người
0549 |
Suối Thơ |
281. Recalling Your Kisses |
Bảo Ngọc |
|
|
Mộng bình
thường |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mộng
Du 0731 |
Suối Thơ |
118
Nightwalk |
Bạch Hạc |
|
|
Mộng Đời 0323 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mộng Vơi Lại Đầy
0102 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Một bàn tay vỗ trăng
sao |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Một Chiều Em 0442 |
Suối Thơ |
116. By
You, One Afternoon |
Bảo Ngọc |
|
|
Một Chữ Tâm
Cùng Nói
Chẳng Cùng Nghe 0505 |
Suối Thơ |
|
|
|
|
Một Chút
Em 0598 |
Suối Thơ |
201. A Trace Of You |
Bảo Ngọc |
|
|
Một Mình 0132 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Một ngày Mũ Đỏ, Một Đời Mũ Đỏ |
Suối Thơ |
118. Red Beret Once
and Forever |
Bảo Ngọc |
|
|
Một ngày thiên
thu |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Một tiếng thầm
kia đủ cháy rừng |
Bão Đầy |
158
A Soft Murmur Burns Like Flames |
Bạch Hạc |
|
|
Một Tiếng Yêu Thôi
0349 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Một túi
bình sinh |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mới hay thơ ở phía nào có
em |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mở lối |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mùa Băng |
Suối Thơ |
197 Glacial
Time |
Bạch Hạc |
|
|
Mùa Đau, Lá TủI 0167 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mù Thiên Địa 0601 |
Suối Thơ |
205. Total Abandon |
Bảo Ngọc |
|
|
Mũ Gai
0629 |
Suối Thơ |
66. The Hat of Thorns
|
Bạch Hạc |
|
|
Mùa Hoang Tưởng 0359 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mùa Lá Chín 0244 |
Góc Thơ |
35. The season of ripe leaves |
Bình Nhung |
|
|
Mùa Lú 0219 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mùa ngâu |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mùa Xuân Chín
0020 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mùa Xuân Dân Tộc 0451 |
Suối Thơ |
119.
Spring For The Nation
|
Bảo Ngọc |
|
|
Muội Huynh 0190 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Muộn Đã Trăm Năm
0200 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Muộn Rồi 0400 |
Suối Thơ |
|
|
|
|
Muốn
Gọi Tên Em Từng Phút Nhớ 0674 |
Suối Thơ |
03. Wishing To Call You Every Minute |
Bạch Hạc |
|
|
Muốn Quên Cũng Dễ Gì Quên 0748 |
Suối Thơ |
205 To Forget
is Not Easy |
Bạch Hạc |
|
|
Muốn thử chìm sâu
trong mắt bão |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mưa Hôn 0586 |
Suối Thơ |
|
|
292. Rain of Kisses |
Bảo Ngọc |
|
|
|
Mưa nhớt |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mưa Ở Phương
Nào Lạnh Ở Ðây |
Đồng Thiếp |
|
|
|
|
Mưa
Rừng 0636 |
Suối Thơ |
241. Night of Bliss |
Bảo Ngọc |
|
|
Mưa Tây Bắc |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mưa Tháng Ba
0074 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mưa Tháng Chạp
0013 |
Góc Thơ |
41. December Rain |
Bình Nhung |
|
|
Mưa tháng Tư |
Một Túi Bình Sinh |
|
|
|
|
Mưa Xanh 0048 |
Góc Thơ |
22. Blue Rain |
Bạch Hạc |
|
|
Mưa |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mưa Buồn, Mưa
Vui 0024 |
Góc Thơ |
43. Sad Rain Joyful Rain |
Bình Nhung |
|
|
Mưa Dài 0303 |
Góc Thơ |
48. The long rain |
Bảo Ngọc |
|
|
Mưa đêm Chủ
Nhật |
Tháng Một Buồn |
|
|
|
|
Mưa Không Ướt Áo
0177 |
Góc Thơ |
19.
The thin rain |
Bảo Ngọc |
|
|
Mừng Hà Thượng Nhân 86
Tuổi 0363 |
Góc Thơ |
|
|
|
|
Mừng Sinh Nhật 0326 |
Góc Thơ |
63. Birthday Wishes |
Bảo Ngọc |
|
|
Mười Chín tháng
Sáu |
Thơ Trong Da Ngựa |
|
|
|
|
Mười Ghét 373 |
Suối Thơ |
283. Ten things I Dislike In You |
Bảo Ngọc |
|
|
Mười Thua 0376 |
Suối Thơ |
284. Ten Things I Must Surrender |
Bảo Ngọc |
|
|
Mười Hai Phương Nhớ 0600 |
Suối Thơ |
202.
Multiple Paths of Longings |
Bảo Ngọc |
|
|
Mười thương |
Bão Đầy |
|
|
|
|
Mười Thương Em 378 |
Suối Thơ |
|
|
|
td style="color windowtext; font-size: 10.0pt; font-weight: 400; font-style: nOrmal; text-decovation: none; fojt-family: Arial; text-align: geNeral; vertical-align: bottom; white-space: nowrap; border: mediUm none; padding
left: 1px; paddmng-right: 1px; tadding-top: 1px" height="15" width="90">
<td>
(0